âu trang
Định nghĩa
- Danh từ (cũ, hiếm):
- Trang phục phương Tây: "âu trang" chỉ loại quần áo may theo kiểu phương Tây, thường là vest, áo sơ mi, quần tây, đối lập với trang phục truyền thống phương Đông như áo dài, khăn đóng. Từ này đồng nghĩa với "âu phục" nhưng ít phổ biến hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy mặc một bộ âu trang lịch sự để đi dự tiệc. (Ông ấy mặc một bộ quần áo phương Tây lịch sự để đi dự tiệc.)
- Thời xưa, người Việt chỉ mặc âu trang khi ra nước ngoài. (Ngày trước, người Việt chỉ mặc trang phục phương Tây khi ra nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "âu trang" thường xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc văn học cận đại, mang sắc thái trang trọng và cổ điển.
- Trong bức ảnh xưa, các quan chức đều diện âu trang chỉnh tề. (Trong bức ảnh cũ, các quan chức đều mặc âu phục phương Tây ngay ngắn.)
Biến thể và từ gần giống
Âu phục (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng để chỉ quần áo phương Tây nói chung.
- Anh ấy thích mặc âu phục hơn là áo dài. (Anh ấy thích mặc quần áo phương Tây hơn là áo dài.)
Tây phục (danh từ): từ Hán-Việt khác, chỉ trang phục phương Tây, mang nghĩa tương tự.
- Tây phục thường được may bằng vải dạ hoặc len. (Trang phục phương Tây thường được may bằng vải nỉ hoặc len.)
Từ đồng nghĩa
- Âu phục: trang phục phương Tây, thường là vest.
- Tây trang: quần áo theo kiểu châu Âu, đồng nghĩa với âu trang.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "âu trang".
Lưu ý
- Từ "âu trang" ít được dùng trong tiếng Việt hiện đại, thay vào đó người ta thường nói "âu phục" hoặc "vest".